rửa nhục
Đội tuyển quyết tâm thắng trận đấu hôm nay để rửa nhục cho thất bại ở lượt trước.
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm một việc gì đó để xóa bỏ, trả thù cho sự sỉ nhục, nhục nhã đã phải chịu đựng trước đó. Hành động nhằm khôi phục danh dự, lấy lại thể diện sau khi bị làm nhục.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đội tuyển quyết tâm thắng trận đấu hôm nay để rửa nhục cho thất bại ở lượt trước.
- Anh ấy đã dành cả đời nghiên cứu và phát minh với mong muốn rửa nhục cho gia tộc.
- Câu chuyện kể về một hiệp sĩ đi tìm kẻ thù để rửa nhục cho cái chết của cha mình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "rửa mối nhục": Nhấn mạnh đến một mối nhục cụ thể, đã tích tụ lâu ngày.
- Trận chiến này là cơ hội để rửa mối nhục mất nước trăm năm.
- "rửa hận rửa nhục": Cụm từ kết hợp, nhấn mạnh ý chí trả thù và khôi phục danh dự.
- Hắn trở về với ý chí rửa hận rửa nhục cho cả dòng họ.
Biến thể và từ gần giống
- Trả thù (động từ): Hành động đáp trả, gây tổn hại lại cho đối phương vì những điều họ đã gây ra cho mình. "Trả thù" có phạm vi nghĩa rộng hơn, trong khi "rửa nhục" tập trung vào việc khôi phục danh dự.
- Phục hận (động từ): Rửa mối hận thù. Từ này thiên về cảm xúc hận thù cá nhân mạnh mẽ hơn.
- Phục hồi danh dự (cụm động từ): Làm cho danh dự trở lại như xưa. Đây là cách diễn đạt mang tính trang trọng, trực tiếp hơn.
Từ đồng nghĩa
- Rửa hờn: (ít dùng) Làm cho nguôi đi mối hờn giận, thường do bị xúc phạm.
- Xóa nhục: Hành động làm mất đi, xóa bỏ vết nhục.
Thành ngữ liên quan
- Ăn miếng trả miếng: Đáp trả ngay hành động xấu của người khác bằng một hành động tương tự. Hành động này có thể nhanh và trực tiếp hơn so với việc "rửa nhục" thường mang tính kế hoạch lâu dài.
- Quân tử trả thù mười năm chưa muộn: Nhấn mạnh sự kiên nhẫn chờ đợi thời cơ thích hợp để trả thù hoặc rửa nhục, thể hiện tầm nhìn xa và sự chín chắn.